Khi nào nên đi tầm soát ung thư cổ tử cung? Chi tiết theo từng nhóm tuổi
Mỗi ngày, Việt Nam ghi nhận hàng chục ca mắc mới ung thư cổ tử cung, phần lớn trong số đó phát hiện ở giai đoạn muộn khi khối u đã gây ra những triệu chứng rõ ràng. Điều đáng tiếc là căn bệnh này lại thuộc nhóm ung thư có thể phòng ngừa và phát hiện sớm hiệu quả nhất nhờ các xét nghiệm tầm soát định kỳ. Vậy chính xác thì phụ nữ nên bắt đầu tầm soát từ khi nào, thực hiện với tần suất ra sao, và cần lưu ý gì trong quá trình theo dõi lâu dài? Cùng xem bài viết này nhé.
Tầm quan trọng của tầm soát ung thư cổ tử cung
Ung thư cổ tử cung gần như luôn khởi phát từ tình trạng nhiễm virus HPV kéo dài, đặc biệt là các chủng nguy cơ cao như HPV 16 và 18. Quá trình từ khi tế bào cổ tử cung bắt đầu biến đổi bất thường cho đến khi tiến triển thành ung thư thật sự thường kéo dài nhiều năm, thậm chí cả chục năm. Đây chính là khoảng thời gian vàng để phát hiện và can thiệp trước khi bệnh trở nên nghiêm trọng.

Tầm soát ung thư là việc làm cần thiết
Điều đáng lo ngại là ở giai đoạn tiền ung thư hoặc ung thư giai đoạn rất sớm, cơ thể hầu như không biểu hiện triệu chứng gì rõ rệt. Nhiều phụ nữ chỉ phát hiện bệnh khi đã có dấu hiệu ra huyết âm đạo bất thường, đau vùng chậu hoặc dịch tiết có mùi, những triệu chứng này thường xuất hiện khi bệnh đã tiến triển đến giai đoạn khó điều trị hơn.
Chính vì vậy, tầm soát định kỳ không phải là việc “khi nào thấy bất thường mới đi khám”, mà cần được thực hiện chủ động ngay cả khi cơ thể hoàn toàn khỏe mạnh.
Thời điểm bắt đầu tầm soát ung thư
Theo khuyến cáo được nhiều tổ chức y tế uy tín trên thế giới như USPSTF (Cơ quan Y tế Dự phòng Hoa Kỳ) và Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ đồng thuận, phụ nữ nên bắt đầu tầm soát ung thư cổ tử cung từ 21 tuổi, bất kể đã có quan hệ tình dục hay chưa.
Trước mốc 21 tuổi, việc xét nghiệm thường chưa cần thiết vì tỷ lệ mắc bệnh ở nhóm tuổi này rất thấp, trong khi hệ miễn dịch của cơ thể trẻ thường có khả năng tự đào thải virus HPV mà không cần can thiệp.
Từ 21 đến 29 tuổi, phương pháp được ưu tiên là xét nghiệm Pap smear (còn gọi là phết tế bào cổ tử cung), thực hiện định kỳ mỗi ba năm nếu kết quả bình thường. Ở giai đoạn này, xét nghiệm HPV thường chưa được chỉ định thường quy, bởi tỷ lệ nhiễm HPV thoáng qua ở phụ nữ trẻ khá phổ biến và phần lớn sẽ tự khỏi mà không dẫn đến tổn thương thật sự.

Nên đi tầm soát ung thư sớm để có hướng điều trị đúng đắn
Bước sang độ tuổi 30 đến 65, đây là giai đoạn được khuyến cáo tầm soát chặt chẽ nhất vì tỷ lệ phát hiện tổn thương tiền ung thư và ung thư tăng lên đáng kể, đặc biệt phổ biến ở nhóm 35-44 tuổi. Phương pháp được ưu tiên trong giai đoạn này là kết hợp đồng thời xét nghiệm Pap và xét nghiệm HPV, gọi là co-testing, thực hiện mỗi năm năm một lần nếu kết quả bình thường. Nếu không thực hiện co-testing, phụ nữ vẫn có thể chọn Pap test đơn thuần với tần suất ba năm một lần, hoặc xét nghiệm HPV đơn thuần với chu kỳ năm năm.
Sau 65 tuổi, nhiều phụ nữ có thể ngừng tầm soát nếu đáp ứng đủ hai điều kiện: không có tiền sử tổn thương cổ tử cung nghiêm trọng hoặc ung thư trước đó, và đã có kết quả bình thường liên tục trong khoảng thời gian dài theo dõi trước đó. Tuy nhiên, quyết định này cần có sự tư vấn cụ thể từ bác sĩ chuyên khoa, không nên tự ý dừng tầm soát chỉ vì đã lớn tuổi.
Khi nào nên tầm soát sớm
Lịch tầm soát nêu trên áp dụng cho phụ nữ có nguy cơ trung bình. Một số nhóm đối tượng cần được theo dõi sát sao hơn, với tần suất dày hơn so với khuyến cáo chung. Đó là phụ nữ có hệ miễn dịch suy yếu, chẳng hạn như người nhiễm HIV, người đang dùng thuốc ức chế miễn dịch kéo dài, hoặc người từng ghép tạng.
Phụ nữ từng có kết quả xét nghiệm bất thường, từng điều trị tổn thương tiền ung thư cổ tử cung hoặc từng mắc ung thư cổ tử cung trước đây cũng cần tiếp tục theo dõi sát trong ít nhất hai mươi năm sau điều trị, kể cả khi đã ngoài 65 tuổi.
Ngoài ra, phụ nữ từng phơi nhiễm với diethylstilbestrol (DES) trong thời kỳ bào thai, hoặc có mẹ từng sử dụng loại thuốc này trong thai kỳ, cũng thuộc nhóm nguy cơ cao cần lịch tầm soát riêng biệt. Một điều quan trọng cần lưu ý là ngay cả những phụ nữ đã tiêm vắc xin phòng HPV vẫn cần tuân thủ đầy đủ lịch tầm soát theo độ tuổi, bởi vắc xin chỉ giúp phòng ngừa một số chủng HPV nguy cơ cao phổ biến nhất chứ không bao phủ toàn bộ các chủng có khả năng gây bệnh.
Phương pháp tầm soát ung thư cổ tử cung
Xét nghiệm Pap smear là phương pháp kinh điển và quen thuộc nhất, giúp quan sát trực tiếp các tế bào lấy từ cổ tử cung dưới kính hiển vi để phát hiện những thay đổi bất thường có khả năng tiến triển thành ung thư.
Xét nghiệm HPV lại tiếp cận theo hướng khác, xác định sự hiện diện của các chủng virus HPV nguy cơ cao trong tế bào cổ tử cung, từ đó đánh giá nguy cơ trước khi tế bào thực sự biến đổi. Khi kết hợp cả hai phương pháp trong cùng một lần lấy mẫu, độ chính xác của việc tầm soát được nâng cao rõ rệt, đây cũng là lý do co-testing thường được ưu tiên cho phụ nữ từ 30 tuổi trở lên.

Phương pháp xét nghiệm tầm soát phổ biến hiện nay
Quy trình lấy mẫu cho cả hai xét nghiệm đều diễn ra nhanh chóng, chỉ mất vài phút và ít gây khó chịu. Để kết quả chính xác nhất, chị em nên thực hiện xét nghiệm sau khi sạch kinh khoảng năm ngày, tránh quan hệ tình dục, thụt rửa âm đạo hoặc sử dụng thuốc đặt âm đạo trong 48 giờ trước khi xét nghiệm. Nếu đang có viêm nhiễm phụ khoa, tốt nhất nên điều trị dứt điểm trước khi tầm soát, vì tình trạng viêm có thể ảnh hưởng đến khả năng quan sát tế bào của bác sĩ.
Kết luận
Tầm soát định kỳ là bước đi quan trọng nhất để phát hiện sớm ung thư cổ tử cung, nhưng bên cạnh đó, việc duy trì một lối sống lành mạnh, tiêm phòng vắc xin HPV đầy đủ và giữ hệ miễn dịch khỏe mạnh cũng đóng vai trò không nhỏ trong việc phòng ngừa bệnh. Chủ động tầm soát ngay từ hôm nay, dù bạn đang ở độ tuổi nào, chính là cách thiết thực nhất để bảo vệ chính mình và những người thân yêu trước một căn bệnh hoàn toàn có thể phòng ngừa và phát hiện sớm.
VỀ UNG THƯ
Câu chuyện truyền cảm hứng
Câu hỏi thường gặp
VỀ UNG THƯ

